CÔNG TY TNHH SX-XD-TM-DV HÒA LẠC
 
Liên hệ mua hàng: sales@hoalac.com.vn
(08)3996.8385 - (08)2246.4680 - (08)3921.1870
    Trang chủ   |   Liên hệ  |   Bản đồ vị trí  |     Giỏ hàng   |   Robinson.vn  |
Từ khóa
  • Trang chủ  »  Áo phản quang

  • Ổ cắm kéo dài đa năng chống giật 4DOF33NCG
    Trịnh Viết Hiệu - Ổ cắm kéo dài 4 công tác 4 ổ cắm dài 3m 3 lõi dây FH-242-43
  • Giá bán: 351.000 đ / cái
  • Ghi chú: giá bán đã bao gồm VAT (10%)
  • Mã SP: FH-221-504
  • Xuất xứ: hàng Việt Nam - Lioa
  • Điều kiện giao hàng: giao hàng ngay
  • Đặc trưng: mới 100%
  • Thời hạn bảo hành: 12 tháng
  • Hòa Lạc là đại lý chính thức của Lioa
    Mô tả sản phẩm:
    Ổ cắm kéo dài đa năng loại chống giật chống ngập nước công suất tối đa 2200W max 10A 250V có bảo vệ quá tải CB có nắp che an toàn.
    - Số ổ cắm: 4.
    - Số công tắc: 4.
    - Chiều dài dây: 3m.
    - Số lõi dây: 3
       
    Hình:1/4 - click để xem thêm
    Trịnh Viết Hiệu - Ổ cắm kéo dài 4 công tác 4 ổ cắm dài 3m 3 lõi dây FH-242-43 (1)
     
    Hình:1/4 - click để xem thêm
    Trịnh Viết Hiệu - Ổ cắm kéo dài 4 công tác 4 ổ cắm dài 3m 3 lõi dây FH-242-43 (1)Trịnh Viết Hiệu - Ổ cắm kéo dài 4 công tác 4 ổ cắm dài 3m 3 lõi dây FH-242-43 (2)Trịnh Viết Hiệu - Ổ cắm kéo dài 4 công tác 4 ổ cắm dài 3m 3 lõi dây FH-242-43 (3)Trịnh Viết Hiệu - Ổ cắm kéo dài 4 công tác 4 ổ cắm dài 3m 3 lõi dây FH-242-43 (4)

    Bảng giá ổ cắm điện kéo dài Lioa

    STT Danh mục Đ.vị Giá bán (VND)
    1 Ổ CẮM KÉO DÀI QUAY TAY KIỂU RULO - LOẠI CHỐNG XOẮN DÂY
    2
    QTX2025 - 3;6 ổ cắm, 1 công tắc, dây 20m, loại dây 2x2,5mm2
    cái
    1.036.000
    3
    QTX3025 - 3;6 ổ cắm, 1 công tắc, dây 30m, loại dây 2x2,5mm2
    cái
    1.295.000
    4 Ổ CẮM KÉO DÀI QUAY TAY KIỂU RULO - LOẠI DÙNG CHO CÔNG TRƯỜNG
    5
    QT2025 - 3;6 ổ cắm, 1 công tắc, dây 20m, loại dây 2x2,5mm2
    cái
    830.000
    6
    QT3025 - 3;6 ổ cắm, 1 công tắc, dây 30m, loại dây 2x2,5mm2
    cái
    1.130.000
    7 Ổ CẮM KÉO DÀI QUAY TAY KIỂU RULO - LOẠI PHỔ THÔNG
    8
    QN20-2-10A (3;6 ổ cắm, 1 công tắc, dây 20m, 2 lõi dây, công suất 10A)
    cái
    405.000
    9 QN20-2-15A (3;6 ổ cắm, 1 công tắc, dây 20m, 2 lõi dây, công suất 15A)
    cái
    409.000
    10
    QN20-3-10A (3 ổ cắm, 1 công tắc, dây 20m, 3 lõi dây, công suất 10A)
    cái
    502.000
    11
    QN20-3-15A (3 ổ cắm, 1 công tắc, dây 20m, 3 lõi dây, công suất 15A)
    cái
    581.000
    12 QN20-3-13A (3 ổ cắm, 1 công tắc, dây 20m, 3 lõi dây kiểu phích UK, công suất 13A)
    cái
    581.000
    13
    QT30-2-10A (3;6 ổ cắm, 1 công tắc, dây 30m, 2 lõi dây, công suất 10A)
    cái
    571.000
    14 QT30-2-15A (3;6 ổ cắm, 1 công tắc, dây 30m, 2 lõi dây, công suất 15A)
    cái
    716.000
    15 QT30-3-10A (3 ổ cắm, 1 công tắc, dây 30m, 3 lõi dây, công suất 10A)
    cái
    830.000
    16 QT30-3-15A (3 ổ cắm, 1 công tắc, dây 30m, 3 lõi dây, công suất 15A)
    cái
    913.000
    17 QT50-2-15A (3;6 ổ cắm, 1 công tắc, dây 50m, 2 lõi dây, công suất 15A)
    cái
    1.079.000
    18 Ổ CẮM KÉO DÀI QUAY TAY - KIỂU XÁCH TAY (cuộn dây kín)
    19 XTD10-2-10A (3;6 ổ cắm, 1 công tắc, dây 10m, 2 lõi dây, công suất 10A)
    cái
    197.000
    20
    XTD10-2-15A (3;6 ổ cắm, 1 công tắc, dây 10m, 2 lõi dây, công suất 15A)
    cái
    218.000
    21
    XTD10-3-10A (3 ổ cắm, 1 công tắc, dây 10m, 3 lõi dây, công suất 10A)
    cái
    275.000
    22
    XTD5-2-15A (3;6 ổ cắm, 1 công tắc, dây 5m, 2 lõi dây, công suất 15A)
    cái
    143.000
    23
    XTD10-3-15A (3 ổ cắm, 1 công tắc, dây 10m, 3 lõi dây, công suất 15A)
    cái
    285.000
    24 XTD10-3-13A (3 ổ cắm, 1 công tắc, dây 10m, 3 lõi dây kiểu phích Uk, công suất 13A)
    cái
    285.000
    25 Ổ CẮM KÉO DÀI QUAY TAY - KIỂU ĐĨA BAY (cuộn dây kín)
    26 DB32-15A (3;6 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 2 lõi dây, công suất 15A)
    cái
    118.000
    27 DB33-13A (3 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 3 lõi dây kiểu phích UK, công suất 13A)
    cái
    130.000
    28
    DB52-10A (3;6 ổ cắm, 1 công tắc, dây 5m, 2 lõi dây, công suất 10A)
    cái
    114.000
    29
    DB53-10A (3 ổ cắm, 1 công tắc, dây 5m, 3 lõi dây, công suất 10A)
    cái
    147.000
    30 DB10-2-10A (3;6 ổ cắm, 1 công tắc, dây 10m, 2 lõi dây, công suất 10A)
    cái
    131.000
    31 OQMN3-3 (3 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 2 lõi dây, công suất 10A) - kiểu đĩa bay Mini
    cái
    84.000
    32 Ổ CẮM KÉO DÀI CÔNG SUẤT LỚN - LOẠI THIẾT KẾ ĐẶC BIỆT CHO THIẾT BỊ NGHE NHÌN HI-END, PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ BỆNH VIỆN
    33
    5OFSSA2.5-2/ 5OFSSV2.5-2 (5 ổ cắm, 5 công tắc, dây 2,5m, 2 lõi dây, đồng hồ báo Ampe/ Vol)
    cái
    228.000
    34 5OFSSA2.5-3/ 5OFSSV2.5-3 (5 ổ cắm, 5 công tắc, dây 2,5m, 3 lõi dây, đồng hồ báo Ampe/ Vol)
    cái
    259.000
    35
    6OFSSA2.5-2/ 6OFSSV2.5-2 (6 ổ cắm, 6 công tắc, dây 2,5m, 2 lõi dây, đồng hồ báo Ampe/ Vol)
    cái
    239.000
    36 6OFSSA2.5-3/ 6OFSSV2.5-3 (6 ổ cắm, 6 công tắc, dây 2,5m, 3 lõi dây, đồng hồ báo Ampe/ Vol)
    cái
    260.000
    37
    4OFSSA2.5-2/ 4OFSSV2.5-2 (4 ổ cắm, 4 công tắc, dây 2,5m, 2 lõi dây, đồng hồ báo Ampe/ Vol)
    cái
    201.000
    38 4OFSSA2.5-3/ 4OFSSV2.5-3 (4 ổ cắm, 4 công tắc, dây 2,5m, 3 lõi dây, đồng hồ báo Ampe/ Vol)
    cái
    209.000
    39
    3OFSSA2.5-2/ 3OFSSV2.5-2 (3 ổ cắm, 3 công tắc, dây 2,5m, 2 lõi dây, đồng hồ báo Ampe/ Vol)
    cái
    189.000
    40 3OFSSA2.5-3/ 3OFSSV2.5-3 (3 ổ cắm, 3 công tắc, dây 2,5m, 3 lõi dây, đồng hồ báo Ampe/ Vol)
    cái
    199.000
    41 Ổ CẮM KÉO DÀI CÔNG SUẤT LỚN (có nắp che an toàn, công suất 3300W Max 15A 250V)
    42
    4SS2.5-2 (4 ổ cắm, 1 công tắc, dây 2,5m, 2 lõi dây - màu trắng, ổ cắm 2 chấu)
    cái
    102.000
    43
    6SS2.5-2 (6 ổ cắm, 3 công tắc, dây 2,5m, 2 lõi dây - màu trắng, ổ cắm 3 chấu)
    cái
    165.000
    44 6SS2.5-3 (6 ổ cắm, 3 công tắc, dây 2,5m, 3 lõi dây - màu trắng, ổ cắm 3 chấu)
    cái
    197.000
    45 Ổ CẮM KÉO DÀI ĐA NĂNG TRUNG TÂM CÓ MẠCH CHỐNG SÉT ĐƯỜNG THÔNG TIN
    46
    6 OFFICE-3W/ 6 OFFICE-3 (6 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 3 lõi dây - màu trắng/đen)
    cái
    300.000
    47
    10 OFFICE-3W/ 10 OFFICE-3 (10 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 3 lõi dây - màu trắng/đen)
    cái
    405.000
    48 Ổ CẮM KÉO DÀI ĐA NĂNG KẾT HỢP (công suất tối đa 2200W Mã 10A 250V - có bảo vệ quá tải bằng CB)
    49
    2D2S32 - 4 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m - màu đen
    cái
    70.000
    50 2D2S52 - 4 ổ cắm, 1 công tắc, dây 5m - màu đen
    cái
    84.000
    51
    3D3S32 - 6 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m - màu đen
    cái
    84.000
    52 3D3S52 - 6 ổ cắm, 1 công tắc, dây 5m - màu đen
    cái
    97.000
    53
    4D6S32 - 10 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m - màu đen
    cái
    117.000
    54 4D6S52 - 10 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m - màu đen
    cái
    131.000
    55 Ổ CẮM KÉO DÀI ĐA NĂNG SUPER (công suất tối đa 2200W Max 10A 250V - có bảo vệ quá tải bằng CB - có nắp che an toàn
    56
    6D-S3-3 (6 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 2 lõi dây - màu đen)
    cái
    140.000
    57 6D-S3-3 (6 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 2 lõi dây - màu đen)
    cái
    173.000
    58
    10D-S3-2 (10 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 2 lõi dây - màu đen)
    cái
    195.000
    59 Ổ CẮM KÉO DÀI ĐA NĂNG (Công suất tối đa 2200W - 3300W Max 10A - 16A 250V , có bảo vệ quá tải bằng CB - có nắp che an toàn) - gắn thêm thiết bị chống giật thì cộng thêm 190,000 (mã sản phẩm gắn thêm chữ CG)
    60
    10D-S3-3 (10 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 3 lõi dây - màu đen)
    cái
    217.000
    61 4DOF33NCG - ổ cắm kéo dài đa năng chống giật
    cái
    351.000
    62 2TH32-16A (2 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 2 lõi dây, 16A - màu đen)
    cái
    80.000
    63 2TH33-16A (2 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 3 lõi dây, 16A - màu đen)
    cái
    98.000
    64 2TH32-10A (2 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 2 lõi dây, 10A - màu đen)
    cái
    74.000
    65 2TH33-10A (2 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 3 lõi dây, 10A - màu đen)
    cái
    88.000
    66 2TH33-UK (2 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 3 lõi dây, 13A - màu đen)
    cái
    95.000
    67 2TH52-10A (2 ổ cắm, 1 công tắc, dây 5m, 2 lõi dây, 10A - màu đen)
    cái
    88.000
    68 2TH52-16A (2 ổ cắm, 1 công tắc, dây 5m, 2 lõi dây, 16A - màu đen)
    cái
    100.000
    69 2TH102-16A (2 ổ cắm, 1 công tắc, dây 10m, 2 lõi dây, 16A - màu đen)
    cái
    161.000
    70 2TH32W-16A (2 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 2 lõi dây, 16A - màu trắng)
    cái
    82.000
    71 2TH33W-16A (2 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 3 lõi dây, 16A - màu trắng)
    cái
    100.000
    72 2TH32W-10A (2 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 2 lõi dây, 10A - màu trắng)
    cái
    76.000
    73 2TH33W-10A (2 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 3 lõi dây, 10A - màu trắng)
    cái
    90.000
    74 2TH33W-UK (2 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 3 lõi dây, 13A - màu trắng)
    cái
    97.000
    75 2TH52W-10A (2 ổ cắm, 1 công tắc, dây 5m, 2 lõi dây, 10A - màu trắng)
    cái
    90.000
    76 2TH52W-16A (2 ổ cắm, 1 công tắc, dây 5m, 2 lõi dây, 16A - màu trắng)
    cái
    102.000
    77 2TH102W-16A (2 ổ cắm, 1 công tắc, dây 10m, 2 lõi dây, 16A - màu trắng)
    cái
    161.000
    78 3D32N - 3 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 2 lõi dây - màu đen
    cái
    78.000
    79 3D52N - 3 ổ cắm, 1 công tắc, dây 5m, 2 lõi dây - màu đen
    cái
    91.000
    80 3D33N - 3 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 3 lõi dây - màu đen
    cái
    91.000
    81 3D32WN - 3 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 2 lõi dây - màu trắng
    cái
    83.000
    82
    3D52WN - 3 ổ cắm, 1 công tắc, dây 5m, 2 lõi dây - màu trắng
    cái
    96.000
    83 3D33WN - 3 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 3 lõi dây - màu trắng
    cái
    96.000
    84 4D32N - 4 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 2 lõi dây - màu đen
    cái
    89.000
    85 4D52N - 4 ổ cắm, 1 công tắc, dây 5m, 2 lõi dây - màu đen
    cái
    103.000
    86 4D33N - 4 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 3 lõi dây - màu đen
    cái
    103.000
    87 4D32WN - 4 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 2 lõi dây - màu trắng
    cái
    93.000
    88 4D52WN - 4 ổ cắm, 1 công tắc, dây 5m, 2 lõi dây - màu trắng
    cái
    112.000
    89 4D33WN - 4 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 3 lõi dây - màu trắng
    cái
    112.000
    90 4DOF32N - 4 ổ cắm, 4 công tắc, dây 3m, 2 lõi dây - màu đen
    cái
    118.000
    91 4DOF52N - 4 ổ cắm, 4 công tắc, dây 5m, 2 lõi dây - màu đen
    cái
    147.000
    92 4DOF33N - 4 ổ cắm, 4 công tắc, dây 3m, 3 lõi dây - màu đen
    cái
    147.000
    93 4DOF32WN - 4 ổ cắm, 4 công tắc, dây 3m, 2 lõi dây - màu trắng
    cái
    123.000
    94 4DOF52WN - 4 ổ cắm, 4 công tắc, dây 5m, 2 lõi dây - màu trắng
    cái
    153.000
    95 4DOF33WN - 4 ổ cắm, 4 công tắc, dây 3m, 3 lõi dây - màu trắng
    cái
    162.000
    96 6D32N - 6 ổ cắm, 2 công tắc, dây 3m, 2 lõi dây - màu đen
    cái
    123.000
    97
    6D52N - 6 ổ cắm, 2 công tắc, dây 5m, 2 lõi dây - màu đen
    cái
    153.000
    98 6D33N - 6 ổ cắm, 2 công tắc, dây 3m, 3 lõi dây - màu đen
    cái
    153.000
    99 6D32WN - 6 ổ cắm, 2 công tắc, dây 3m, 2 lõi dây - màu trắng
    cái
    129.000
    100 6D52WN - 6 ổ cắm, 2 công tắc, dây 5m, 2 lõi dây - màu trắng
    cái
    155.000
    101 6D33WN - 6 ổ cắm, 2 công tắc, dây 3m, 3 lõi dây - màu trắng
    cái
    164.000
    102 6DOF32N - 6 ổ cắm, 6 công tắc, dây 3m, 2 lõi dây - màu đen
    cái
    135.000
    103 6DOF33N - 6 ổ cắm, 6 công tắc, dây 3m, 3 lõi dây - màu đen
    cái
    164.000
    104 6DOF32WN - 6 ổ cắm, 6 công tắc, dây 3m, 2 lõi dây - màu trắng
    cái
    140.000
    105 6DOF33WN - 6 ổ cắm, 6 công tắc, dây 3m, 3 lõi dây - màu trắng
    cái
    170.000
    106
    6D33NCG - Ổ cắm kéo dài đa năng chống giật Lioa mẫu mới
    cái
    343.000
    107 8D32N - 8 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 2 lõi dây - màu đen
    cái
    133.000
    108 8D52N - 8 ổ cắm, 1 công tắc, dây 5m, 2 lõi dây - màu đen
    cái
    166.000
    109 8D33N - 8 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 3 lõi dây - màu đen
    cái
    166.000
    110
    8D32WN - 8 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 2 lõi dây - màu trắng
    cái
    136.000
    111
    8D52WN - 8 ổ cắm, 1 công tắc, dây 5m, 2 lõi dây - màu trắng
    cái
    170.000
    112 8D33WN - 8 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m, 3 lõi dây - màu trắng
    cái
    170.000
    113 Ổ CẮM KÉO DÀI PHỔ THÔNG (Công suất tối đa 1000W/250V)
    114 3TC-3 (3 ổ cắm, dây 3m, không có công tắc)
    cái
    35.000
    115 3TC5-2 (3 ổ cắm, dây 5m, không có công tắc)
    cái
    45.000
    116 4TC3-2 (4 ổ cắm, dây 3m, không có công tắc)
    cái
    41.000
    117 4TC5-2 (4 ổ cắm, dây 5m, không có công tắc)
    cái
    51.000
    118 5TC3-2 (5 ổ cắm, dây 3m, không có công tắc)
    cái
    47.000
    119 5TC53-2 (5 ổ cắm, dây 5m, không có công tắc)
    cái
    57.000
    120 3TS3-2 (3 ổ cắm, dây 3m, 1 công tắc)
    cái
    41.000
    121 3TS5-2 (3 ổ cắm, dây 5m, 1 công tắc)
    cái
    51.000
    122 4TS3-2 (4 ổ cắm, dây 3m, 1 công tắc)
    cái
    46.000
    123 4TS5-2 (4 ổ cắm, dây 5m, 1 công tắc)
    cái
    53.000
    124 Ổ CẮM KÉO DÀI PHỔ THÔNG, CÓ BẢO VỆ QUÁ TẢI BẰNG CB (công suất tối đa 2200W Max 10A 250V)
    125
    3S3 - 3 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m - màu đen
    cái
    56.000
    126 3S5 - 3 ổ cắm, 1 công tắc, dây 5m - màu đen
    cái
    70.000
    127
    3S3W - 3 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m - màu trắng
    cái
    58.000
    128 3S5W - 3 ổ cắm, 1 công tắc, dây 5m - màu trắng
    cái
    71.000
    129 4S3 - 4 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m - màu đen
    cái
    58.000
    130 4S5 - 4 ổ cắm, 1 công tắc, dây 5m - màu đen
    cái
    71.000
    131 4S3W - 4 ổ cắm, 1 công tắc, dây 3m - màu trắng
    cái
    65.000
    132 4S5W - 4 ổ cắm, 1 công tắc, dây 5m - màu trắng
    cái
    77.000
    133 4SOF3 - 4 ổ cắm, 4 công tắc, dây 3m - màu đen
    cái
    90.000
    134 4SOF5 - 4 ổ cắm, 4 công tắc, dây 5m - màu đen
    cái
    104.000
    135 4SOF3W - 4 ổ cắm, 4 công tắc, dây 3m - màu trắng
    cái
    95.000
    136 4SOF5W - 4 ổ cắm, 4 công tắc, dây 5m - màu trắng
    cái
    113.000
    137 6S3 - 6 ổ cắm, 2 công tắc, dây 3m - màu đen
    cái
    83.000
    138 6S5 - 6 ổ cắm, 2 công tắc, dây 5m - màu đen
    cái
    101.000
    139
    6S3W - 6 ổ cắm, 2 công tắc, dây 3m - màu trắng
    cái
    89.000
    140 6S5W - 6 ổ cắm, 2 công tắc, dây 5m - màu trắng
    cái
    113.000
    141 GIÁ ĐỠ Ổ CẮM KÉO DÀI VÀ ĐỠ CÁC ĐẦU PHÍCH DÂY NGUỒN
    142
    Gá đỡ ổ cắm - Gá cho ổ 3DN
    cái
    10.000
    143
    Gá đỡ ổ cắm kéo dài - Gá đỡ cho ổ 6DN
    cái
    20.000

    Nhấn nút để chọn mua sản phẩm!
  • Nhân viên bán hàng sẽ liên lạc với Quý khách qua điện thoại, trước khi gửi báo giá chi tiết trong đó có ghi rõ số tiền Quý khách cần phải thanh toán.
  • Bộ xịt vệ sinh Valta TD-401
    Phin lọc Blue Eagle
    Vòi xi Wufeng
    Sơn phủ
    Áo phản quang bảo hộ
     
     
    Sơn AU-352 xanh dương  
  • Sơn phủ Alkyd biến tính màu xanh dương ( AU-352 ) - thùng 1 lít
  • 72.000đ/lít
  • Thoát nước mưa bằng inox  
  • Phễu thu nước máng xối Inox DN80 kiểu L3
  • 406.000đ/cái
  • hàng gia công tại Việt Nam
  • Sơn nước ngoại thất Nippon Weathergard - thùng 5 lít  
  • Sơn nước ngoại thất Nippon Weathergard - thùng 5 lít
  • 699.000đ/thùng
  • hàng chính hãng - Nippon
  • Đầu lọc rác  
  • Đầu lọc rác
  • 12.000đ/cái
  • Giày DH group 13 thấp cổ  
  • Giày bảo hộ lao động bằng da trâu thấp cổ EDH - group 13
  • 230.000đ/đôi
  • hàng Việt Nam
  •  Sika Waterbar 020- sản phẩm cho khe nối  
  • Sika Waterbar 020- sản phẩm cho khe nối
  • 2.984.850đ/cuộn
  • Gá lắp của đèn báo không 02-DL  
  • Chân đế của đèn báo không 02-DL
  • 100.000đ/cái
  • Sơn trang trí tàu thuyền  
  • Sơn phủ Epoxy Hải Âu - màu Đỏ EP - 551 thùng 1 lít
  • 122.000đ/lít
  •  
    Kính thưa Quý khách

    Mua hàng tại Hòa Lạc, Quý khách hoàn toàn yên tâm về giá cả, chất lượng và quy cách hàng hóa đúng với những gì đã mô tả trên website. Giá niêm yết trên trang bán hàng trực tuyến là giá bán tại thời điểm hiện tại.

    Hàng sẽ được giao tận nơi, phí vận chuyển sẽ được nhân viên bán hàng thông báo trực tiếp cho Quý khách ngay tại thời điểm quý khách đặt hàng. Tùy vào từng đơn hàng cụ thể, Hòa Lạc sẽ bù một phần chi phí vận chuyển cho khách hàng.

    Thông thường, gửi hàng ra Hà Nội theo các hãng xe khách, Quý khách đặt hàng sau 2 ngày, hàng sẽ ra đến nơi.

    Thời gian gửi hàng ra Hà Nội bằng xe tải là 5-7 ngày nhưng giá thành vận chuyển rẻ bằng một nửa so với xe khách.

    Các mặt hàng nhẹ sẽ được gửi bằng đường hàng không, phí vận chuyển cao hơn khoảng 10% so với giá thành của hãng xe khách, thời gian vận chuyển là 1 ngày.

    Xin chân thành cám ơn.
     
     
    CÔNG TY TNHH SX-XD-TM-DV HÒA LẠC
  • Địa chỉ : 347/34-36, Lê Văn Thọ, Phường 9, Quận Gò Vấp, TP.Hồ Chí Minh
  • Website: www.hoalac.com.vn - E-mail: sales@hoalac.com.vn
  • Giấy phép trang tin điện tử tổng hợp số: 07/GP-TTĐT của Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 13/01/2010
    Giấy phép đăng ký kinh doanh số 4102016767 của sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM cấp phép ngày 16/07/2003
    Liên hệ mua hàng
  • (08)3921.1870
  • (08)2246.4680
  • (08)3996.8385
  • Fax
  • (08)6289.2615
  •  
     
    1 - Áo phản quang
    2 - Áo phao
    3 - Áo quần công nhân
    4 - Áo đi mưa
    5 - Biển báo - rào chắn
    6 - Biển báo chữ nhật
    7 - Biển báo tam giác
    8 - Biển báo tròn
    9 - Biển báo đa giác
    10 - Cuộn rào cản
    11 - Rào chắn
    12 - Trụ đỡ biển báo
    13 - Bịt tai - Chống ồn
    14 - Cao su công trình
    15 - Cọc giao thông-chóp nhựa
    16 - Dụng cụ cầm tay
    17 - Gạch kính lấy sáng
      18 - Găng tay bảo hộ
    19 - Gas làm lạnh
    20 - Giày ủng - giày ủng bảo hộ
    21 - Giày da
    22 - Giày nhựa
    23 - Giày ủng bảo hộ DH
    24 - Giày ủng bảo hộ Jogger
    25 - Giày vải - giày bộ đội
    26 - Ủng bảo hộ
    27 - Khuôn bê tông - dụng cụ thí nghiệm
    28 - Mặt nạ lọc độc - Khẩu trang - Kính
    29 - Cục lọc
    30 - Khẩu trang
    31 - Kính
    32 - Mặt nạ hàn
    33 - Mặt nạ lọc độc
    34 - Mũ bảo hộ lao động
      35 - Mũ vải-huy hiệu-cầu vai-ve áo
    36 - Ngói lợp
    37 - Ngói CPAC
    38 - Ngói DIC
    39 - Ngói Nippon
    40 - Ngói Ruby
    41 - Ngói SJVC
    42 - Ngói Sunrise
    43 - Phao cứu hộ - phao bơi
    44 - Phòng cháy chữa cháy
    45 - Phụ gia bê tông - Chống thấm
    46 - Activ
    47 - Bestmix
    48 - Rockmax
    49 - Sika
    50 - Phụ kiện phòng tắm
    51 - Sơn công nghiệp và dân dụng
      52 - Sơn August
    53 - Sơn Bestmix
    54 - Sơn Hải Âu
    55 - Sơn Intek
    56 - Sơn Nippon
    57 - Sơn Rainbow
    58 - Thiết bị ngành sơn
    59 - Thiết bị thoát nước
    60 - Bầu thu nước mái
    61 - Bộ thông tắc
    62 - Bộ thu nước vách
    63 - Chụp ống thoát hơi
    64 - Phễu thu nước sàn
    65 - Quả cầu chắn rác
    66 - Thiết bị điện Lioa
    67 - Ăc-quy, máy nạp, máy kiểm tra ăc-quy
    68 - Biến áp đổi nguồn hạ áp
      69 - Cáp điện nối dài
    70 - Dây điện dân dụng
    71 - Ổ cắm điện
    72 - Ổn áp
    73 - Quạt thông gió
    74 - Thiết bị điện xây dựng
    75 - Thiết bị Điện Quang
    76 - Bóng đèn Điện Quang
    77 - Ổ cắm điện Điện Quang
    78 - Vòi nước
    79 - Vòi nước Fico- Valta
    80 - Vòi nước Trung Quốc
    81 - Vòi nước Wufeng
    82 - Đai an toàn
    83 - Đèn báo không - đèn báo hiệu
    84 - Đèn pin, đèn sạc, quạt sạc
    85 - Đèn sân vườn - đèn tiết kiệm năng lượng