Giờ làm việc 7:30-12:00 13:30-17:00, thứ Hai đến thứ Bảy, nghỉ Chủ nhật
Liên hệ mua hàng: (028)3921.1870 - (028)3996.8385
Giỏ hàng
  Liên hệ - Thanh toán  |   Bản đồ vị trí  |   Robinson.vn  |
0
Từ khóa
Trang chủ >>Thiết bị điện >>Thiết bị điện xây dựng|Dây điện dân dụng|Quạt thông gió|Ổ cắm điện|Ổn áp|Biến áp đổi nguồn hạ áp|Ăc-quy, máy nạp, máy kiểm tra ăc-quy
Ổ cắm ba 2 chấu 16A Lioa S18A3U
Ổ cắm ba 2 chấu S18A3U 16A Lioa
  • Giá bán: 38.000 đ / cái
  • Ghi chú: giá bán chưa bao gồm VAT (10%)
  • Mã SP: BL-291-342
  • Xuất xứ: hàng Việt Nam - Lioa
  • Điều kiện giao hàng: giao hàng ngay
  • Đặc trưng: mới 100%
  • Mô tả sản phẩm:
    - Sản phẩm thuộc series S18AT
    Hình:1/3 - click để xem thêm
    Ổ cắm ba 2 chấu S18A3U 16A Lioa (1)
    Hình:1/3 - click để xem thêm
    Ổ cắm ba 2 chấu S18A3U 16A Lioa (0)Ổ cắm ba 2 chấu S18A3U 16A Lioa (1)Ổ cắm ba 2 chấu S18A3U 16A Lioa (2)

    Bảng giá mặt ổ cắm - mặt lỗ Lioa

    STT Danh mục Unit Giá bán (VND)
    1
    Choá đèn - Choá Tổ Ong nhỏ (không đuôi)
    cái
    85.000
    2
    Choá đèn - Choá Tổ Ong lớn (không đuôi)
    cái
    100.000
    3
    Đuôi E27 màu xám
    cái
    50.000
    4
    Ổ cắm đôi đa năng E18S2D/M
    cái
    40.000
    5
    HN1X - hộp nổi Lioa 1 lỗ vuông
    cái
    3.500
    6
    HN2X - hộp nổi Lioa 2 lổ vuông
    cái
    8.000
    7
    HN3X3S - hộp nổi Lioa 3 lỗ vuông lắp 3 công tắc
    cái
    25.000
    8
    HN2X2S - hộp nổi Lioa 2 lổ vuông lắp 2 công tắc
    cái
    17.500
    9
    Hộp nổi Lioa 3 lỗ vuông
    cái
    7.800
    10
    Hộp nổi Lioa 1 lỗ vuông lắp ổ cắm điện thoại 4 dây E18SRJ40
    cái
    34.000
    11
    E18STV75MS - hộp nổi Lioa 1 lỗ vuông lắp ổ cắm TV 75 Ohm
    cái
    27.900
    12
    Hộp nối Lioa 1 lỗ vuông lắp công tắc
    cái
    10.000
    13
    S18AU - ổ cắm đơn 2 chấu
    cái
    21.500
    14
    S18AUH - ổ cắm đơn 2 chấu ngang 16A
    cái
    21.500
    15
    S18A2U - ổ cắm đôi 2 chấu
    cái
    30.000
    16
    S18A2UH - ổ cắm đôi 2 chấu ngang 16A
    cái
    29.000
    17
    S18ATUX/ S18AVUX - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    21.500
    18
    S18ATU2X/ S18AVU2X - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    21.500
    19S18A3U - ổ cắm ba 2 chấu 16A
    cái
    38.000
    20
    S18AT2UX/ S18AV2UX - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    28.000
    21
    S18AT2U2X/ S18AV2U2X - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    28.000
    22
    S18AU3 - ổ cắm đơn 3 chấu 16A
    cái
    24.500
    23
    S18A2U3 - ổ cắm đôi 3 chấu 16A
    cái
    34.000
    24
    S18ATU3X/ S18AVU3X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    26.500
    25
    S18ATU32X/ S18AVU32X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    26.500
    26
    S18A30X - mặt che trơn
    cái
    8.000
    27
    S18AD - ổ cắm đơn đa năng
    cái
    27.500
    28
    OC2NCKD - ổ cắm đôi nổi Lioa có nắp che an toàn
    cái
    18.500
    29
    OC3NCKD - ổ cắm 3 nổi Lioa có nắp che an toàn
    cái
    28.500
    30
    Phích cắm dẹp Điện Quang PC 1A-02
    cái
    6.200
    31
    OC1NCKD - ổ cắm đơn nổi Lioa có nắp che an toàn
    cái
    9.800
    32
    SS19U - ổ cắm đơn 2 chấu 16A
    cái
    21.500
    33
    SS19UH - ổ cắm đơn 2 chấu ngang 16A
    cái
    21.500
    34
    SS192U - ổ cắm đôi 2 chấu
    cái
    30.000
    35
    SS192UH - ổ cắm đôi 2 chấu ngang 16A
    cái
    29.000
    36
    SS19UX - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    21.500
    37
    SS19U2X - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    21.500
    38SS193U - ổ cắm ba 2 chấu 16A
    cái
    38.000
    39SS192UX - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    28.000
    40SS192U2X - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    28.000
    41SS19U3 - ổ cắm đơn 3 chấu 16A
    cái
    24.500
    42SS192U3 - ổ cắm đôi 3 chấu 16A
    cái
    34.000
    43SS19U3X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    26.500
    44SS19U32X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    26.500
    45SS1930X - mặt che trơn
    cái
    8.000
    46
    SS19D - ổ cắm đơn đa năng
    cái
    27.500
    47SS192D - ổ cắm đôi đa năng
    cái
    40.500
    48SS19DX - ổ cắm đơn đa năng với 1 lỗ
    cái
    27.500
    49SS19D2X - ổ cắm đơn đa năng với 2 lỗ
    cái
    27.500
    50
    Ổ cắm tivi Lioa 75 Ohm loại vuông E18STV75MS
    cái
    25.000
    51SS198U - ổ cắm đơn 2 chấu 16A
    cái
    21.500
    52SS198UH - ổ cắm đơn 2 chấu ngang 16A
    cái
    21.500
    53SS1982U - ổ cắm đôi 2 chấu 16A
    cái
    30.000
    54SS1982UH - ổ cắm đôi 2 chấu ngang 16A
    cái
    29.000
    55SS198TUX/ SS198VUX - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    21.500
    56SS198TU2X/ SS198VU2X - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    21.500
    57SS1983U - ổ cắm ba 2 chấu 16A
    cái
    38.000
    58V20SU/ V20SMU - ổ cắm đơn 2 chấu 16A và viền đơn trắng
    cái
    20.000
    59V20S2U/ V20SM2U - ổ cắm đôi 2 chấu 16A và viền đơn trắng
    cái
    30.000
    60V20SUX/ V20SMUX - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 1 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    21.500
    61V20SU2X/ V20SMU2X - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 2 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    21.500
    62SS198T2UX/ SS198V2UX - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    28.000
    63SS198T2U2X/ SS198V2U2X - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    28.000
    64SS198U3 - ổ cắm đơn 3 chấu 16A
    cái
    24.500
    65SS19832U - ổ cắm ba 3 chấu 16A
    cái
    34.000
    66SS198TU3X/ SS198VU3X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    26.500
    67SS198TU32X/ SS198VU32X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    26.500
    68SS19830X - mặt che trơn
    cái
    8.000
    69SS198D - ổ cắm đơn đa năng
    cái
    27.500
    70SS1982D - ổ cắm đôi đa năng
    cái
    40.500
    71SS198VDX - ổ cắm đơn đa năng với 1 lỗ
    cái
    27.500
    72SS198VD2X - ổ cắm đơn đa năng với 2 lỗ
    cái
    27.500
    73
    Hạt công tắc tròn 1 chiều 10A nắp màu trắng Lioa E1812M
    cái
    7.500
    74V20S2UX/ V20SM2UX - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 1 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    28.000
    75
    Bộ chỉnh sáng đèn Lioa 500VA loại tròn E500VX
    cái
    65.000
    76V20S2U2X/ V20SM2U2X - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 2 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    28.000
    77V20SDNX/ V20SMDNVX - ổ cắm đơn đa năng đứng 16A với 1 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    28.500
    78V20SDN2X/ V20SMDN2X - ổ cắm đơn đa năng 16A với 2 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    28.500
    79V20SDN2VX/ V20SMDNV2X - ổ cắm đơn đa năng đứng 16A với 2 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    28.500
    80V20SCK/ V20SMCK - ổ cắm đơn kiểu Châu Âu Schuko 16A và viền đơn trắng
    cái
    42.000
    81SE18U - ổ cắm đơn 2 chấu 16A
    cái
    21.500
    82V20S13S - ổ cắm đơn 3 chấu vuông kiểu Anh 13A có công tắc nhựa Urê chống cháy và PC
    cái
    48.000
    83V20SU3/ V20SMU3 - ổ cắm đơn 3 chấu 16A và viền đơn trắng
    cái
    24.500
    84SE182U - ổ cắm đôi 2 chấu 16A
    cái
    30.000
    85
    SE183U - ổ cắm ba 2 chấu 16A
    cái
    38.000
    86V20S2U3/ V20SM2U3 - ổ cắm đôi 3 chấu 16A và viền đơn trắng
    cái
    36.000
    87V20S15S - ổ cắm đơn 3 chấu tròn kiểu Anh 15A có công tắc nhựa Urê chống cháy và PC
    cái
    48.000
    88SE18UH - ổ cắm đơn 2 chấu ngang 16A
    cái
    21.500
    89V20SU3X/ V20SMU3X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 1 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    27.500
    90SE182UH - ổ cắm đôi 2 chấu ngang 16A
    cái
    29.000
    91
    E182UX/ E18S2UX - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    28.000
    92V20SU32X/ V20SMU32X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 2 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    27.500
    93V20SD25S - ổ cắm đơn 3 chấu vuông kiểu Anh 13A có công tắc nhựa Urê chống cháy và PC
    cái
    103.500
    94E182U2X/ E18S2U2X - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    28.000
    95V20SDN/ V20SMDN - ổ cắm đơn đa năng 16A và viền đơn trắng
    cái
    28.500
    96E18U2X/ E18SU2X - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    21.500
    97
    SE18U3 - ổ cắm đơn 3 chấu 16A
    cái
    24.500
    98V20S1830X/ V20SM1830X - mặt che trơn và viền đơn trắng
    cái
    8.000
    99V20SDNV/ V20SMDNV - ổ cắm đơn đa năng đứng 16A và viền đơn trắng
    cái
    28.500
    100SE182U3 - ổ cắm đôi 3 chấu 16A
    cái
    34.000
    101V20SDNVX/ V20SMDNVX - ổ cắm đơn đa năng 16A với 1 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    28.500
    102E18UX/ E18SUX - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    21.500
    103E18U3X/ E18SU3X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    26.500
    104E18U32X/ E18SU32X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    26.500
    105E18SD - ổ cắm đơn đa năng
    cái
    27.500
    106E18S2D - ổ cắm đôi đa năng
    cái
    40.500
    107SE1830X - mặt che trơn
    cái
    8.000
    108
    E18SDX - ổ cắm đơn đa năng với 1 lỗ
    cái
    27.500
    109E18SD2X - ổ cắm đơn đa năng với 2 lỗ
    cái
    27.500
    110SS191X - mặt 1 lỗ
    cái
    8.000
    111SS192X - mặt 2 lỗ
    cái
    8.000
    112SS193X - mặt 3 lỗ
    cái
    8.000
    113SS194X - mặt 4 lỗ
    cái
    10.000
    114SS195X - mặt 5 lỗ
    cái
    10.000
    115SS196X - mặt 6 lỗ
    cái
    10.000
    116V20S2X/ V20SM1X - mặt 1 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    8.000
    117
    V20S2X/ V20SM2X - mặt 2 lỗ và viền thẳng
    cái
    8.000
    118
    V20S3X/ V20SM3X - mặt 3 lỗ và viền thẳng
    cái
    8.000
    119V20S4X/ V20SM4X - mặt 4 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    10.000
    120V20S5X/ V20SM5X - mặt 5 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    10.000
    121V20S6X/ V20SM6X - mặt 6 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    10.000
    122S18AV1X/ S18AT1X - mặt 1 lỗ
    cái
    8.000
    123S18AV2X/ S18AT2X - mặt 2 lỗ
    cái
    8.000
    124
    S18AV3X/ S18AT3X - mặt 3 lỗ
    cái
    8.000
    125S18AV4X/ S18AT4X - mặt 4 lỗ
    cái
    10.000
    126S18AV5X/ S18AT5X - mặt 5 lỗ
    cái
    10.000
    127S18AV6X/ S18AT6X - mặt 6 lỗ
    cái
    10.000
    128
    SS198T1X/ SS198V1X - mặt 1 lỗ
    cái
    8.000
    129SS198T2X/ SS198V2X - mặt 2 lỗ
    cái
    8.000
    130SS198T3X/ SS198V3X - mặt 3 lỗ
    cái
    8.000
    131SS198T4X/ SS198V4X - mặt 4 lỗ
    cái
    10.000
    132SS198T5X/ SS198V5X - mặt 5 lỗ
    cái
    10.000
    133SS198T6X/ SS198V6X - mặt 6 lỗ
    cái
    10.000
    134E181X/ E18S1X - mặt 1 lỗ
    cái
    8.000
    135E182X/ E18S2X - mặt 2 lỗ
    cái
    8.000
    136E183X/ E18S3X - mặt 3 lỗ
    cái
    8.000
    137E184X/ E18S4X - mặt 4 lỗ
    cái
    10.000
    138E185X/ E18S5X - mặt 5 lỗ
    cái
    10.000
    139E186X/ E18S6X - mặt 6 lỗ
    cái
    10.000
    Ổ cắm đôi
  • S18A2UH - ổ cắm đôi 2 chấu ngang 16A
  • FF-121-234
  • LIOA - VIỆT NAM
  • 29.000đ/cái
  • Tủ điện Lioa
  • Tủ điện Lioa chứa 2/4 Aptomat SE4FC2/4LA
  • BL-281-426
  • Hàng Việt Nam - Lioa
  • 105.000đ/cái
  • Đầu xịt
  • Đầu xịt rửa xe
  • AM-242-226
  • 23.000đ/cái
  • Nón kepi
  • Mũ kepi chưa gắn sao
  • 200-909-041-559-01
  • Hàng Việt Nam
  • 250.000đ/cái
  • Sơn PU-790 Hải Âu
  • Sơn phủ Polyurethan (PU) màu trắng ( PU-790 ) - thùng 1L
  • FF-171-524
  • 150.000đ/lít
  • Sơn phủ màu vàng cam
  • Sơn phủ Epoxy Hải Âu - màu Vàng cam EP- 653 thùng 5 lít
  • EJ-071-256
  • 108.600đ/lít
  • Vòi sen nóng lạnh
  • Vòi sen nóng lạnh Valta TD-2132-S2
  • AM-242-209
  • Việt Nam
  • 1.272.000đ/bộ
  • BestSeal CE201 Hợp chất chặn nước rò rỉ, đóng rắn nhanh, gốc xi măng
  • BestSeal CE201 Hợp chất chặn nước rò rỉ, đóng rắn nhanh, gốc xi măng
  • EJ-031-241
  • Hàng Việt Nam
  • biển báo chỉ hướng
  • Biển báo số 507 kích thước 80x25cm - Hướng rẽ - Phản quang
  • EK-021-006
  • Hàng gia công
  • 250.000đ/cái
  • Băng chặn nước Sika
  • Sika waterbar V32 – Băng cản nước PVC
  • FH-061-707
  • Sika Việt Nam
  • 3.689.400đ/cuộn
  • Găng tay bảo hộ phủ nhựa màu đỏ
  • Găng tay sợi phủ nhựa 1 mặt màu đỏ
  • 200-909-022-152-01
  • Việt Nam
  • 7.000đ/đôi
  • CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÒA LẠC
  • Địa chỉ giao dịch : 347/34-36, Lê Văn Thọ, Phường 9, Quận Gò Vấp, TP.Hồ Chí Minh
  • Địa chỉ xuất hóa đơn VAT : 311/36, đường số 6, phường 9, Quận Gò Vấp, TP.Hồ Chí Minh
  • E-mail: sales@hoalac.com.vn
  • Giấy phép đăng ký kinh doanh số 4102016767 của sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM cấp phép ngày 16/07/2003
    Liên hệ mua hàng
  • (028)3921.1870
  • (028)3996.8385
  • Fax
  • (028)6289.2615
  • DANH MỤC SẢN PHẨM
    1 - Áo phản quang
    2 - Áo phao
    3 - Áo quần công nhân
    4 - Áo đi mưa
    5 - Biển báo - rào chắn
    6 - Biển báo chữ nhật
    7 - Biển báo tam giác
    8 - Biển báo tròn
    9 - Biển báo đa giác
    10 - Cuộn rào cản
    11 - Rào chắn
    12 - Bịt tai - Chống ồn
    13 - Cao su công trình
    14 - Cọc giao thông-chóp nhựa
    15 - Dụng cụ cầm tay
    16 - Gạch kính lấy sáng
    17 - Găng tay bảo hộ
    18 - Gas làm lạnh
    19 - Giày ủng - giày ủng bảo hộ
    20 - Giày da
    21 - Giày nhựa
    22 - Giày ủng bảo hộ DH
    23 - Giày ủng bảo hộ Jogger
    24 - Giày vải - giày bộ đội
    25 - Ủng bảo hộ
    26 - Khuôn bê tông - dụng cụ thí nghiệm
    27 - Mặt nạ lọc độc - Khẩu trang - Kính
    28 - Cục lọc
    29 - Khẩu trang
    30 - Kính
    31 - Mặt nạ hàn
    32 - Mặt nạ lọc độc
    33 - Mũ bảo hộ lao động
    34 - Mũ vải-huy hiệu-cầu vai-ve áo
    35 - Ngói lợp
    36 - Ngói CPAC
    37 - Ngói DIC
    38 - Ngói Nippon
    39 - Ngói Ruby
    40 - Ngói SJVC
    41 - Ngói Sunrise
    42 - Phao cứu hộ - phao bơi
    43 - Phòng cháy chữa cháy
    44 - Phụ gia bê tông - Chống thấm
    45 - Activ
    46 - Bestmix
    47 - GREENSEAL
    48 - KOVA
    49 - Rockmax
    50 - Rustcons
    51 - Sika
    52 - Phụ kiện phòng tắm
    53 - Sơn công nghiệp và dân dụng
    54 - Sơn Bestmix
    55 - Sơn Hải Âu
    56 - Sơn Intek
    57 - Sơn JOTON
    58 - Sơn KOVA
    59 - Sơn Nippon
    60 - Sơn Rainbow
    61 - Thiết bị ngành sơn
    62 - Thiết bị thoát nước
    63 - Bầu thu nước mái
    64 - Bộ thông tắc
    65 - Bộ thu nước vách
    66 - Chụp ống thoát hơi
    67 - Phễu thu nước sàn
    68 - Quả cầu chắn rác
    69 - Thiết bị điện
    70 - Ăc-quy, máy nạp, máy kiểm tra ăc-quy
    71 - Biến áp đổi nguồn hạ áp
    72 - Dây điện dân dụng
    73 - Ổ cắm điện
    74 - Ổn áp
    75 - Quạt thông gió
    76 - Thiết bị điện xây dựng
    77 - Thiết bị Điện Quang
    78 - Bóng đèn Điện Quang
    79 - Ổ cắm điện Điện Quang
    80 - Vòi nước
    81 - Vòi nước Fico
    82 - Vòi nước loại khác
    83 - Vòi nước Wufeng
    84 - Vòi Valta
    85 - Đai an toàn
    86 - Đèn báo không - đèn báo hiệu
    87 - Đèn pin, đèn sạc, quạt sạc
    88 - Đèn sân vườn - đèn tiết kiệm năng lượng
    Bảng giá mặt ổ cắm - mặt lỗ Lioa
    STT Danh mục Unit Giá bán (VND)
    1
    Choá đèn - Choá Tổ Ong nhỏ (không đuôi)
    cái
    85.000
    2
    Choá đèn - Choá Tổ Ong lớn (không đuôi)
    cái
    100.000
    3
    Đuôi E27 màu xám
    cái
    50.000
    4
    Ổ cắm đôi đa năng E18S2D/M
    cái
    40.000
    5
    HN1X - hộp nổi Lioa 1 lỗ vuông
    cái
    3.500
    6
    HN2X - hộp nổi Lioa 2 lổ vuông
    cái
    8.000
    7
    HN3X3S - hộp nổi Lioa 3 lỗ vuông lắp 3 công tắc
    cái
    25.000
    8
    HN2X2S - hộp nổi Lioa 2 lổ vuông lắp 2 công tắc
    cái
    17.500
    9
    Hộp nổi Lioa 3 lỗ vuông
    cái
    7.800
    10
    Hộp nổi Lioa 1 lỗ vuông lắp ổ cắm điện thoại 4 dây E18SRJ40
    cái
    34.000
    11
    E18STV75MS - hộp nổi Lioa 1 lỗ vuông lắp ổ cắm TV 75 Ohm
    cái
    27.900
    12
    Hộp nối Lioa 1 lỗ vuông lắp công tắc
    cái
    10.000
    13
    S18AU - ổ cắm đơn 2 chấu
    cái
    21.500
    14
    S18AUH - ổ cắm đơn 2 chấu ngang 16A
    cái
    21.500
    15
    S18A2U - ổ cắm đôi 2 chấu
    cái
    30.000
    16
    S18A2UH - ổ cắm đôi 2 chấu ngang 16A
    cái
    29.000
    17
    S18ATUX/ S18AVUX - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    21.500
    18
    S18ATU2X/ S18AVU2X - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    21.500
    19S18A3U - ổ cắm ba 2 chấu 16A
    cái
    38.000
    20
    S18AT2UX/ S18AV2UX - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    28.000
    21
    S18AT2U2X/ S18AV2U2X - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    28.000
    22
    S18AU3 - ổ cắm đơn 3 chấu 16A
    cái
    24.500
    23
    S18A2U3 - ổ cắm đôi 3 chấu 16A
    cái
    34.000
    24
    S18ATU3X/ S18AVU3X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    26.500
    25
    S18ATU32X/ S18AVU32X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    26.500
    26
    S18A30X - mặt che trơn
    cái
    8.000
    27
    S18AD - ổ cắm đơn đa năng
    cái
    27.500
    28
    OC2NCKD - ổ cắm đôi nổi Lioa có nắp che an toàn
    cái
    18.500
    29
    OC3NCKD - ổ cắm 3 nổi Lioa có nắp che an toàn
    cái
    28.500
    30
    Phích cắm dẹp Điện Quang PC 1A-02
    cái
    6.200
    31
    OC1NCKD - ổ cắm đơn nổi Lioa có nắp che an toàn
    cái
    9.800
    32
    SS19U - ổ cắm đơn 2 chấu 16A
    cái
    21.500
    33
    SS19UH - ổ cắm đơn 2 chấu ngang 16A
    cái
    21.500
    34
    SS192U - ổ cắm đôi 2 chấu
    cái
    30.000
    35
    SS192UH - ổ cắm đôi 2 chấu ngang 16A
    cái
    29.000
    36
    SS19UX - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    21.500
    37
    SS19U2X - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    21.500
    38SS193U - ổ cắm ba 2 chấu 16A
    cái
    38.000
    39SS192UX - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    28.000
    40SS192U2X - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    28.000
    41SS19U3 - ổ cắm đơn 3 chấu 16A
    cái
    24.500
    42SS192U3 - ổ cắm đôi 3 chấu 16A
    cái
    34.000
    43SS19U3X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    26.500
    44SS19U32X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    26.500
    45SS1930X - mặt che trơn
    cái
    8.000
    46
    SS19D - ổ cắm đơn đa năng
    cái
    27.500
    47SS192D - ổ cắm đôi đa năng
    cái
    40.500
    48SS19DX - ổ cắm đơn đa năng với 1 lỗ
    cái
    27.500
    49SS19D2X - ổ cắm đơn đa năng với 2 lỗ
    cái
    27.500
    50
    Ổ cắm tivi Lioa 75 Ohm loại vuông E18STV75MS
    cái
    25.000
    51SS198U - ổ cắm đơn 2 chấu 16A
    cái
    21.500
    52SS198UH - ổ cắm đơn 2 chấu ngang 16A
    cái
    21.500
    53SS1982U - ổ cắm đôi 2 chấu 16A
    cái
    30.000
    54SS1982UH - ổ cắm đôi 2 chấu ngang 16A
    cái
    29.000
    55SS198TUX/ SS198VUX - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    21.500
    56SS198TU2X/ SS198VU2X - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    21.500
    57SS1983U - ổ cắm ba 2 chấu 16A
    cái
    38.000
    58V20SU/ V20SMU - ổ cắm đơn 2 chấu 16A và viền đơn trắng
    cái
    20.000
    59V20S2U/ V20SM2U - ổ cắm đôi 2 chấu 16A và viền đơn trắng
    cái
    30.000
    60V20SUX/ V20SMUX - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 1 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    21.500
    61V20SU2X/ V20SMU2X - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 2 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    21.500
    62SS198T2UX/ SS198V2UX - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    28.000
    63SS198T2U2X/ SS198V2U2X - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    28.000
    64SS198U3 - ổ cắm đơn 3 chấu 16A
    cái
    24.500
    65SS19832U - ổ cắm ba 3 chấu 16A
    cái
    34.000
    66SS198TU3X/ SS198VU3X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    26.500
    67SS198TU32X/ SS198VU32X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    26.500
    68SS19830X - mặt che trơn
    cái
    8.000
    69SS198D - ổ cắm đơn đa năng
    cái
    27.500
    70SS1982D - ổ cắm đôi đa năng
    cái
    40.500
    71SS198VDX - ổ cắm đơn đa năng với 1 lỗ
    cái
    27.500
    72SS198VD2X - ổ cắm đơn đa năng với 2 lỗ
    cái
    27.500
    73
    Hạt công tắc tròn 1 chiều 10A nắp màu trắng Lioa E1812M
    cái
    7.500
    74V20S2UX/ V20SM2UX - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 1 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    28.000
    75
    Bộ chỉnh sáng đèn Lioa 500VA loại tròn E500VX
    cái
    65.000
    76V20S2U2X/ V20SM2U2X - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 2 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    28.000
    77V20SDNX/ V20SMDNVX - ổ cắm đơn đa năng đứng 16A với 1 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    28.500
    78V20SDN2X/ V20SMDN2X - ổ cắm đơn đa năng 16A với 2 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    28.500
    79V20SDN2VX/ V20SMDNV2X - ổ cắm đơn đa năng đứng 16A với 2 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    28.500
    80V20SCK/ V20SMCK - ổ cắm đơn kiểu Châu Âu Schuko 16A và viền đơn trắng
    cái
    42.000
    81SE18U - ổ cắm đơn 2 chấu 16A
    cái
    21.500
    82V20S13S - ổ cắm đơn 3 chấu vuông kiểu Anh 13A có công tắc nhựa Urê chống cháy và PC
    cái
    48.000
    83V20SU3/ V20SMU3 - ổ cắm đơn 3 chấu 16A và viền đơn trắng
    cái
    24.500
    84SE182U - ổ cắm đôi 2 chấu 16A
    cái
    30.000
    85
    SE183U - ổ cắm ba 2 chấu 16A
    cái
    38.000
    86V20S2U3/ V20SM2U3 - ổ cắm đôi 3 chấu 16A và viền đơn trắng
    cái
    36.000
    87V20S15S - ổ cắm đơn 3 chấu tròn kiểu Anh 15A có công tắc nhựa Urê chống cháy và PC
    cái
    48.000
    88SE18UH - ổ cắm đơn 2 chấu ngang 16A
    cái
    21.500
    89V20SU3X/ V20SMU3X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 1 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    27.500
    90SE182UH - ổ cắm đôi 2 chấu ngang 16A
    cái
    29.000
    91
    E182UX/ E18S2UX - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    28.000
    92V20SU32X/ V20SMU32X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 2 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    27.500
    93V20SD25S - ổ cắm đơn 3 chấu vuông kiểu Anh 13A có công tắc nhựa Urê chống cháy và PC
    cái
    103.500
    94E182U2X/ E18S2U2X - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    28.000
    95V20SDN/ V20SMDN - ổ cắm đơn đa năng 16A và viền đơn trắng
    cái
    28.500
    96E18U2X/ E18SU2X - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    21.500
    97
    SE18U3 - ổ cắm đơn 3 chấu 16A
    cái
    24.500
    98V20S1830X/ V20SM1830X - mặt che trơn và viền đơn trắng
    cái
    8.000
    99V20SDNV/ V20SMDNV - ổ cắm đơn đa năng đứng 16A và viền đơn trắng
    cái
    28.500
    100SE182U3 - ổ cắm đôi 3 chấu 16A
    cái
    34.000
    101V20SDNVX/ V20SMDNVX - ổ cắm đơn đa năng 16A với 1 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    28.500
    102E18UX/ E18SUX - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    21.500
    103E18U3X/ E18SU3X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    26.500
    104E18U32X/ E18SU32X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    26.500
    105E18SD - ổ cắm đơn đa năng
    cái
    27.500
    106E18S2D - ổ cắm đôi đa năng
    cái
    40.500
    107SE1830X - mặt che trơn
    cái
    8.000
    108
    E18SDX - ổ cắm đơn đa năng với 1 lỗ
    cái
    27.500
    109E18SD2X - ổ cắm đơn đa năng với 2 lỗ
    cái
    27.500
    110SS191X - mặt 1 lỗ
    cái
    8.000
    111SS192X - mặt 2 lỗ
    cái
    8.000
    112SS193X - mặt 3 lỗ
    cái
    8.000
    113SS194X - mặt 4 lỗ
    cái
    10.000
    114SS195X - mặt 5 lỗ
    cái
    10.000
    115SS196X - mặt 6 lỗ
    cái
    10.000
    116V20S2X/ V20SM1X - mặt 1 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    8.000
    117
    V20S2X/ V20SM2X - mặt 2 lỗ và viền thẳng
    cái
    8.000
    118
    V20S3X/ V20SM3X - mặt 3 lỗ và viền thẳng
    cái
    8.000
    119V20S4X/ V20SM4X - mặt 4 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    10.000
    120V20S5X/ V20SM5X - mặt 5 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    10.000
    121V20S6X/ V20SM6X - mặt 6 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    10.000
    122S18AV1X/ S18AT1X - mặt 1 lỗ
    cái
    8.000
    123S18AV2X/ S18AT2X - mặt 2 lỗ
    cái
    8.000
    124
    S18AV3X/ S18AT3X - mặt 3 lỗ
    cái
    8.000
    125S18AV4X/ S18AT4X - mặt 4 lỗ
    cái
    10.000
    126S18AV5X/ S18AT5X - mặt 5 lỗ
    cái
    10.000
    127S18AV6X/ S18AT6X - mặt 6 lỗ
    cái
    10.000
    128
    SS198T1X/ SS198V1X - mặt 1 lỗ
    cái
    8.000
    129SS198T2X/ SS198V2X - mặt 2 lỗ
    cái
    8.000
    130SS198T3X/ SS198V3X - mặt 3 lỗ
    cái
    8.000
    131SS198T4X/ SS198V4X - mặt 4 lỗ
    cái
    10.000
    132SS198T5X/ SS198V5X - mặt 5 lỗ
    cái
    10.000
    133SS198T6X/ SS198V6X - mặt 6 lỗ
    cái
    10.000
    134E181X/ E18S1X - mặt 1 lỗ
    cái
    8.000
    135E182X/ E18S2X - mặt 2 lỗ
    cái
    8.000
    136E183X/ E18S3X - mặt 3 lỗ
    cái
    8.000
    137E184X/ E18S4X - mặt 4 lỗ
    cái
    10.000
    138E185X/ E18S5X - mặt 5 lỗ
    cái
    10.000
    139E186X/ E18S6X - mặt 6 lỗ
    cái
    10.000
    Ổ cắm ba 2 chấu S18A3U 16A Lioa
    Ổ cắm ba 2 chấu S18A3U 16A Lioa
    Ổ cắm ba 2 chấu S18A3U 16A Lioa
    Đèn soi dùng trong hầm mỏ, hàng Trung Quốc
  • Đèn soi dùng trong hầm mỏ
  • 200-909-052-449-01
  • Trung Quốc
  • 173.000đ/cái
  • Tất nam dệt kim màu xanh bộ đội - màu 67
  • Vớ ( tất) dệt kim Hà Nội màu xanh bộ đội - màu 67
  • HF-291-003
  • Hàng Việt Nam
  • 17.000đ/đôi
  • Biển báo 414a hình chữ nhật có phản quang
  • Biển báo chỉ dẫn 414a phản quang 1x1,6m
  • CD-070-919
  • Hàng gia công tại Việt Nam
  • 1.300.000đ/cái
  • Chống thấm Activ-Kote thùng 18 lít
  • Activ-Kote: Chống thấm đen- thùng 18 lít
  • 200-909-221-621-01
  • Hàng Việt Nam
  • 473.000đ/thùng
  • Găng tay chịu lạnh (-35oC) Deltaplus W736
  • Găng tay chịu lạnh (-35oC) Deltaplus W736
  • II-131-413
  • Malaysia
  • 210.000đ/đôi
  • Đèn LED PARA
  • Đèn LED PARA AMC-PAR30-5x1W
  • BG-170-906
  • Đài Loan
  • 450.000đ/cái
  • Bầu thu nước mái bằng gang kiểu R6
  • Bầu thu nước mái bằng gang kiểu R6 - tiện ren trong
  • DN-051-424
  • Hàng gia công tại Việt Nam
  • 552.000đ/
  • Giày nhựa quai hậu
  • Giày nhựa nữ
  • BN-281-034
  • Hàng Việt Nam
  • 45.000đ/đôi
  • Biển báo hình vuông 60 cm - bật đèn chiếu xa
  • Biển báo hình vuông 60 cm - bật đèn chiếu xa
  • HK-081-643
  • Hàng gia công tại Việt Nam
  • 150.000đ/cái
  • Cây treo khăn đôi
  • Cây treo khăn đôi
  • AM-242-248
  • 257.000đ/cái
  • Bầu thu nước mái bằng gang và inox có chắn rác phía trong DN125 ( C=152)
  • Bầu thu nước mái bằng gang và inox có chắn rác phía trong DN125 ( C=152)
  • ID-131-404
  • Hàng gia công tại Việt Nam
  • 570.000đ/
  • Áo phao bơi
  • Áo phao loại không cổ size 2
  • 200-911-191-358-01
  • Hàng Việt Nam
  • 33.000đ/cái
  • Sơn chịu nhiệt 300oC Rainbow màu trắng
  • Sơn chịu nhiệt 300oC, màu trắng Rainbow No.1509 thùng 4 lít
  • FF-181-245
  • Rainbow Việt Nam
  • 2.235.000đ/thùng
  • Tấm lát chỉ đường - Sọc thẳng  , dẫn đường có keo dán
  • Tấm lát chỉ đường - Sọc thẳng , dẫn đường có keo dán
  • GE-061-053
  • Đài Loan
  • 235.000đ/tấm
  • Giày BHLĐ Jogger Prorun
  • Giày BHLĐ Jogger Prorun S1P (ngưng sản xuất từ 2017)
  • ED-271-427
  • Hàng nhập khẩu
  • 1.147.000đ/đôi
  • Vữa gốc xi măng đông cứng nhanh, cản nước
  • Sika Plug CN - Vữa gốc xi măng đông cứng nhanh, cản nước
  • FD-121-704
  • Sika Việt Nam
  • 85.910đ/bao
  • Gạch kính lấy sáng 19x19x10cm
  • Gạch kính lấy sáng Thái Lan màu xanh dương
  • EI-061-557
  • Thái Lan
  • 95.000đ/viên
  • Đèn công trình dùng điện 220V màu đỏ có còi hú
  • Đèn báo hiệu, đèn xoay báo hiệu có còi hú 220V-AC
  • 200-910-201-053-01
  • Trung Quốc
  • 150.000đ/cái
  • Sơn nước
  • Sơn nước nội thất Nippon Odour-less Deluxe all in 1- lon 1 lít
  • BK-290-950
  • Hàng Việt Nam - Nippon
  • 190.000đ/lon
  • Ngói Sunrise lợp biệt thự công nghệ Nhật Bản DNP-03 màu đỏ ngói
  • Ngói Sunrise màu đỏ ngói DNP-03
  • EG-111-238
  • Hàng Việt Nam - Công nghệ Nhật Bản
  • 12.500đ/viên
  • Mũ nhựa
  • Nón bảo hộ lao động Safetyman nút vặn màu vàng
  • HC-081-507
  • Thái Lan
  • 65.000đ/cái
  • Sơn chịu nhiệt rainbow màu bạc 200oC cho sắt
  • Sơn chịu nhiệt 200o C, màu bạc heat resisting paintT,200o C (KH: 1506) - thùng 18L
  • FJ-278-41
  • Hàng Việt Nam
  • 3.732.000đ/thùng
  • Vòi 2 chế độ nóng lạnh TD2114M
  • Vòi nước nóng lạnh lavabo Valta TD-2114M
  • AM-241-653
  • Việt Nam
  • 510.000đ/bộ
  •  Biển báo công trình 507 phát quang
  • Biển phụ 507 không chân 120x25cm - hướng rẽ
  • FH-209-120
  • Hàng gia công tại Việt Nam
  • 300.000đ/cái
  • Biển chử nhật 120x80cm - nội quy công trình đơn ngữ
  • Biển báo nội quy công trình đơn ngữ 120x80cm
  • BL-080-931
  • Hàng gia công tại Việt Nam
  • 595.000đ/cái
  • Sơn lót kháng kiềm Kova K-109
  • Sơn lót kháng kiềm trong nhà K-109 thùng 20kg
  • FJ-301-437
  • 643.500đ/thùng
  • Áo quần bảo hộ lao động vải kaki 65::35
  • Áo công nhân vải 65/35
  • DD-201-416
  • Hàng Việt Nam
  • 85.000đ/cái