CÔNG TY TNHH SX-XD-TM-DV HÒA LẠC
 
Liên hệ mua hàng: sales@hoalac.com.vn
(08)3996.8385 - (08)2246.4680 - (08)3921.1870
    Trang chủ   |   Liên hệ  |   Bản đồ vị trí  |     Giỏ hàng   |   Robinson.vn  |
Từ khóa
  • Trang chủ  »  Thiết bị điện Lioa  »  Thiết bị điện xây dựng   ---   (Dây điện dân dụng | Quạt thông gió | Ổ cắm điện | Cáp điện nối dài | Ổn áp | Biến áp đổi nguồn hạ áp | Ăc-quy, máy nạp, máy kiểm tra ăc-quy)

  • Ổ cắm đơn 3 chấu 16A Lioa SE18U3
     Ổ cắm đơn 3 chấu 16A Lioa SE18U3 trấn Thắng
  • Giá bán: 24.500 đ / cái
  • Ghi chú: giá bán đã bao gồm VAT (10%)
  • Mã SP: BL-291-454
  • Xuất xứ: hàng Việt Nam - Lioa
  • Điều kiện giao hàng: giao hàng ngay
  • Đặc trưng: mới 100%
  • Mô tả sản phẩm:
    - Sản phẩm thuộc series E18.
       
    Hình:1/2 - click để xem thêm
     Ổ cắm đơn 3 chấu 16A Lioa SE18U3 trấn Thắng (1)
     
    Hình:1/2 - click để xem thêm
     Ổ cắm đơn 3 chấu 16A Lioa SE18U3 trấn Thắng (1) Ổ cắm đơn 3 chấu 16A Lioa SE18U3 trấn Thắng (2)

    Bảng giá mặt ổ cắm - mặt lỗ Lioa

    STT Danh mục Đ.vị Giá bán (VND)
    1 HỘP NỔI LIOA
    2
    HN1X - hộp nổi Lioa 1 lỗ vuông
    cái
    3.500
    3
    HN2X - hộp nổi Lioa 2 lổ vuông
    cái
    8.000
    4
    HN3X3S - hộp nổi Lioa 3 lỗ vuông lắp 3 công tắc
    cái
    25.000
    5
    HN2X2S - hộp nổi Lioa 2 lổ vuông lắp 2 công tắc
    cái
    17.500
    6
    Hộp nổi Lioa 3 lỗ vuông
    cái
    7.800
    7
    E18STV75MS - hộp nổi Lioa 1 lỗ vuông lắp ổ cắm TV 75 Ohm
    cái
    27.900
    8
    Hộp nối Lioa 1 lỗ vuông lắp công tắc
    cái
    10.000
    9
    HN1X - hộp nổi Lioa 1 lỗ vuông
    cái
    3.500
    10 CHÓA ĐÈN
    11 MẶT Ổ CẮM LIOA
    12
    Choá đèn - Choá Tổ Ong lớn (không đuôi)
    cái
    80.000
    13 SERIES S18AT/ S18AV
    14
    S18AU - ổ cắm đơn 2 chấu
    cái
    21.500
    15
    S18AUH - ổ cắm đơn 2 chấu ngang 16A
    cái
    21.500
    16
    S18A2U - ổ cắm đôi 2 chấu
    cái
    30.000
    17
    S18A2UH - ổ cắm đôi 2 chấu ngang 16A
    cái
    29.000
    18
    S18ATUX/ S18AVUX - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    21.500
    19
    S18ATU2X/ S18AVU2X - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    21.500
    20
    S18A3U - ổ cắm ba 2 chấu 16A
    cái
    38.000
    21
    S18AT2UX/ S18AV2UX - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    28.000
    22
    S18AT2U2X/ S18AV2U2X - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    28.000
    23
    S18AU3 - ổ cắm đơn 3 chấu 16A
    cái
    24.500
    24
    S18A2U3 - ổ cắm đôi 3 chấu 16A
    cái
    34.000
    25
    S18ATU3X/ S18AVU3X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    26.500
    26
    S18ATU32X/ S18AVU32X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    26.500
    27
    S18A30X - mặt che trơn
    cái
    8.000
    28
    S18AD - ổ cắm đơn đa năng
    cái
    27.500
    29
    OC2NCKD - ổ cắm đôi nổi Lioa có nắp che an toàn
    cái
    18.500
    30
    OC3NCKD - ổ cắm 3 nổi Lioa có nắp che an toàn
    cái
    28.500
    31
    OC1NCKD - ổ cắm đơn nổi Lioa có nắp che an toàn
    cái
    9.800
    32 SERIES SS19
    33
    SS19U - ổ cắm đơn 2 chấu 16A
    cái
    21.500
    34
    SS19UH - ổ cắm đơn 2 chấu ngang 16A
    cái
    21.500
    35
    SS192U - ổ cắm đôi 2 chấu
    cái
    30.000
    36
    SS192UH - ổ cắm đôi 2 chấu ngang 16A
    cái
    29.000
    37
    SS19UX - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    21.500
    38
    SS19U2X - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    21.500
    39 SS193U - ổ cắm ba 2 chấu 16A
    cái
    38.000
    40 SS192UX - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    28.000
    41 SS192U2X - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    28.000
    42 SS19U3 - ổ cắm đơn 3 chấu 16A
    cái
    24.500
    43 SS192U3 - ổ cắm đôi 3 chấu 16A
    cái
    34.000
    44 SS19U3X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    26.500
    45 SS19U32X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    26.500
    46 SS1930X - mặt che trơn
    cái
    8.000
    47
    SS19D - ổ cắm đơn đa năng
    cái
    27.500
    48 SS192D - ổ cắm đôi đa năng
    cái
    40.500
    49 SS198T2UX/ SS198V2UX - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    28.000
    50 SS19DX - ổ cắm đơn đa năng với 1 lỗ
    cái
    27.500
    51 SS198T2U2X/ SS198V2U2X - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    28.000
    52 SS19D2X - ổ cắm đơn đa năng với 2 lỗ
    cái
    27.500
    53 SS198U3 - ổ cắm đơn 3 chấu 16A
    cái
    24.500
    54
    Ổ cắm tivi Lioa 75 Ohm loại vuông E18STV75MS
    cái
    25.000
    55 SERIES SS198T/ SS198V
    56 SS19832U - ổ cắm ba 3 chấu 16A
    cái
    34.000
    57 SS198U - ổ cắm đơn 2 chấu 16A
    cái
    21.500
    58 SS198TU3X/ SS198VU3X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    26.500
    59 SS198UH - ổ cắm đơn 2 chấu ngang 16A
    cái
    21.500
    60 SS198TU32X/ SS198VU32X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    26.500
    61 SS1982U - ổ cắm đôi 2 chấu 16A
    cái
    30.000
    62 SS19830X - mặt che trơn
    cái
    8.000
    63 SS1982UH - ổ cắm đôi 2 chấu ngang 16A
    cái
    29.000
    64 SS198D - ổ cắm đơn đa năng
    cái
    27.500
    65 SS198TUX/ SS198VUX - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    21.500
    66 SS1982D - ổ cắm đôi đa năng
    cái
    40.500
    67 SS198VDX - ổ cắm đơn đa năng với 1 lỗ
    cái
    27.500
    68 SS198TU2X/ SS198VU2X - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    21.500
    69 SS198VD2X - ổ cắm đơn đa năng với 2 lỗ
    cái
    27.500
    70 SS1983U - ổ cắm ba 2 chấu 16A
    cái
    38.000
    71 SERIES V20/ SERIES V20SM
    72 V20S2U/ V20SM2U - ổ cắm đôi 2 chấu 16A và viền đơn trắng
    cái
    30.000
    73 V20SU/ V20SMU - ổ cắm đơn 2 chấu 16A và viền đơn trắng
    cái
    20.000
    74 V20SUX/ V20SMUX - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 1 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    21.500
    75 V20SU2X/ V20SMU2X - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 2 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    21.500
    76 V20S2UX/ V20SM2UX - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 1 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    28.000
    77 V20S2U2X/ V20SM2U2X - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 2 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    28.000
    78 V20SDN2X/ V20SMDN2X - ổ cắm đơn đa năng 16A với 2 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    28.500
    79 V20SDN2VX/ V20SMDNV2X - ổ cắm đơn đa năng đứng 16A với 2 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    28.500
    80 V20SCK/ V20SMCK - ổ cắm đơn kiểu Châu Âu Schuko 16A và viền đơn trắng
    cái
    42.000
    81 V20S13S - ổ cắm đơn 3 chấu vuông kiểu Anh 13A có công tắc nhựa Urê chống cháy và PC
    cái
    48.000
    82 V20S15S - ổ cắm đơn 3 chấu tròn kiểu Anh 15A có công tắc nhựa Urê chống cháy và PC
    cái
    48.000
    83 V20SD25S - ổ cắm đơn 3 chấu vuông kiểu Anh 13A có công tắc nhựa Urê chống cháy và PC
    cái
    103.500
    84 V20S1830X/ V20SM1830X - mặt che trơn và viền đơn trắng
    cái
    8.000
    85 V20SU3/ V20SMU3 - ổ cắm đơn 3 chấu 16A và viền đơn trắng
    cái
    24.500
    86 V20S2U3/ V20SM2U3 - ổ cắm đôi 3 chấu 16A và viền đơn trắng
    cái
    36.000
    87 V20SU3X/ V20SMU3X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 1 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    27.500
    88 V20SU32X/ V20SMU32X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 2 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    27.500
    89 V20SDN/ V20SMDN - ổ cắm đơn đa năng 16A và viền đơn trắng
    cái
    28.500
    90 V20SDNV/ V20SMDNV - ổ cắm đơn đa năng đứng 16A và viền đơn trắng
    cái
    28.500
    91 V20SDNVX/ V20SMDNVX - ổ cắm đơn đa năng 16A với 1 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    28.500
    92 V20SDNX/ V20SMDNVX - ổ cắm đơn đa năng đứng 16A với 1 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    28.500
    93 SERIES E18/ E18S
    94 SE18U - ổ cắm đơn 2 chấu 16A
    cái
    21.500
    95 SE182U - ổ cắm đôi 2 chấu 16A
    cái
    30.000
    96 SE182UH - ổ cắm đôi 2 chấu ngang 16A
    cái
    29.000
    97 E18U2X/ E18SU2X - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    21.500
    98 E18UX/ E18SUX - ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    21.500
    99
    SE183U - ổ cắm ba 2 chấu 16A
    cái
    38.000
    100 SE18UH - ổ cắm đơn 2 chấu ngang 16A
    cái
    21.500
    101
    E182UX/ E18S2UX - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    28.000
    102 E182U2X/ E18S2U2X - ổ cắm đôi 2 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    28.000
    103 SE18U3 - ổ cắm đơn 3 chấu 16A
    cái
    24.500
    104 SE182U3 - ổ cắm đôi 3 chấu 16A
    cái
    34.000
    105 E18U3X/ E18SU3X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 1 lỗ
    cái
    26.500
    106 E18U32X/ E18SU32X - ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 2 lỗ
    cái
    26.500
    107 E18SD - ổ cắm đơn đa năng
    cái
    27.500
    108 E18S2D - ổ cắm đôi đa năng
    cái
    40.500
    109 SE1830X - mặt che trơn
    cái
    8.000
    110
    E18SDX - ổ cắm đơn đa năng với 1 lỗ
    cái
    27.500
    111 E18SD2X - ổ cắm đơn đa năng với 2 lỗ
    cái
    27.500
    112 MẶT LỖ LIOA
    113 SERIES SS19 - mặt liền khối lỗ vuông 4 cạnh cong góc tròn
    114 SS191X - mặt 1 lỗ
    cái
    8.000
    115 SS192X - mặt 2 lỗ
    cái
    8.000
    116 SS193X - mặt 3 lỗ
    cái
    8.000
    117 SS194X - mặt 4 lỗ
    cái
    10.000
    118 SS195X - mặt 5 lỗ
    cái
    10.000
    119 SS196X - mặt 6 lỗ
    cái
    10.000
    120 SERIES V20/ SERIES V20SM
    121 V20S2X/ V20SM1X - mặt 1 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    8.000
    122 V20S2X/ V20SM2X - mặt 2 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    8.000
    123 V20S3X/ V20SM3X - mặt 3 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    8.000
    124 V20S4X/ V20SM4X - mặt 4 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    10.000
    125 V20S5X/ V20SM5X - mặt 5 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    10.000
    126 V20S6X/ V20SM6X - mặt 6 lỗ và viền đơn trắng
    cái
    10.000
    127 SERIES S18AV - mặt lỗ vuông viền cong/ SERIES S18AT - mặt lỗ tròn viền cong
    128 S18AV1X/ S18AT1X - mặt 1 lỗ
    cái
    8.000
    129 S18AV2X/ S18AT2X - mặt 2 lỗ
    cái
    8.000
    130
    S18AV3X/ S18AT3X - mặt 3 lỗ
    cái
    8.000
    131 S18AV4X/ S18AT4X - mặt 4 lỗ
    cái
    10.000
    132 S18AV5X/ S18AT5X - mặt 5 lỗ
    cái
    10.000
    133 S18AV6X/ S18AT6X - mặt 6 lỗ
    cái
    10.000
    134 SERIES SS198T - mặt lỗ tròn viền thẳng góc tròn/ SERIES SS198V - mặt lỗ vuông viền thẳng góc tròn
    135
    SS198T1X/ SS198V1X - mặt 1 lỗ
    cái
    8.000
    136 SS198T2X/ SS198V2X - mặt 2 lỗ
    cái
    8.000
    137 SS198T3X/ SS198V3X - mặt 3 lỗ
    cái
    8.000
    138 SS198T4X/ SS198V4X - mặt 4 lỗ
    cái
    10.000
    139 SS198T5X/ SS198V5X - mặt 5 lỗ
    cái
    10.000
    140 SS198T6X/ SS198V6X - mặt 6 lỗ
    cái
    10.000
    141 SERIES E18 - mặt lỗ tròn viền thẳng/ SERIES E18S - mặt lỗ vuông viền thẳng
    142 E181X/ E18S1X - mặt 1 lỗ
    cái
    8.000
    143 E182X/ E18S2X - mặt 2 lỗ
    cái
    8.000
    144 E183X/ E18S3X - mặt 3 lỗ
    cái
    8.000
    145 E184X/ E18S4X - mặt 4 lỗ
    cái
    10.000
    146 E185X/ E18S5X - mặt 5 lỗ
    cái
    10.000
    147 E186X/ E18S6X - mặt 6 lỗ
    cái
    10.000

    Nhấn nút để chọn mua sản phẩm!
  • Nhân viên bán hàng sẽ liên lạc với Quý khách qua điện thoại, trước khi gửi báo giá chi tiết trong đó có ghi rõ số tiền Quý khách cần phải thanh toán.
  • Sơn phủ cao su clo hóa Hải Âu màu đỏ nâu (CS - 550) thùng 1 lít
    Sơn chịu nhiệt Hải Âu SK3. 950 - 300<sup>o</sup>C
    Vòi lavabo xi WF-611X
     
     
    Phễu thu nước ban công kiểu R2 DN125  
  • Phễu thu nước ban công kiểu R2 DN125
  • 700.000đ/cái
  • hàng gia công tại Việt Nam
  • Sơn chống gỉ Epoxy Hải Âu - màu cam EP - 605 thùng1 lít  
  • Sơn chống gỉ Epoxy Hải Âu - màu cam EP - 605 thùng1 lít
  • 96.000đ/lít
  • Nút bịt tai  
  • Nút bịt tai
  • 6.600đ/cặp
  • S18A2UH - ổ cắm đôi 2 chấu ngang 16A  
  • S18A2UH - ổ cắm đôi 2 chấu ngang 16A
  • 29.000đ/cái
  • LIOA - VIỆT NAM
  • Áo đi mưa - áo mưa dơi quân đội  
  • Áo đi mưa - áo mưa dơi quân đội
  • 260.000đ/cái
  • Tổng Cục Hậu Cần
  • Activ - Lite: Phụ gia chống thấm cho vữa hồ - thùng 5 lít  
  • Activ - Lite: Phụ gia chống thấm cho vữa hồ - thùng 5 lít
  • 100.000đ/thùng
  • hàng Việt Nam
  • Gạch kiếng, gạch kính lấy sáng Thái Lan hoa văn sọc đũa 19x19x10cm  
  • Gạch kiếng, gạch kính lấy sáng Thái Lan hoa văn sọc đũa 19x19x10cm
  • 43.000đ/viên
  • Thái Lan
  • Cao su gờ giảm tốc 320  vàng đen  
  • Cao su gờ giảm tốc 320 vàng đen
  • 360.000đ/cái
  • hàng Việt Nam
  •   Công ty TNHH SX-XD-TM-DV Hòa Lạc  
     
    CÔNG TY TNHH SX-XD-TM-DV HÒA LẠC
  • Địa chỉ : 347/34-36, Lê Văn Thọ, Phường 9, Quận Gò Vấp, TP.Hồ Chí Minh
  • Website: www.hoalac.com.vn - E-mail: sales@hoalac.com.vn
  • Giấy phép trang tin điện tử tổng hợp số: 07/GP-TTĐT của Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 13/01/2010
    Giấy phép đăng ký kinh doanh số 4102016767 của sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM cấp phép ngày 16/07/2003
    Liên hệ mua hàng
  • (08)3921.1870
  • (08)2246.4680
  • (08)3996.8385
  • Fax
  • (08)6289.2615
  •  
     
    1 - Áo phản quang
    2 - Áo phao
    3 - Áo quần công nhân
    4 - Áo đi mưa
    5 - Biển báo - rào chắn
    6 - Biển báo chữ nhật
    7 - Biển báo tam giác
    8 - Biển báo tròn
    9 - Biển báo đa giác
    10 - Cuộn rào cản
    11 - Rào chắn
    12 - Trụ đỡ biển báo
    13 - Bịt tai - Chống ồn
    14 - Cao su công trình
    15 - Cọc giao thông-chóp nhựa
    16 - Dụng cụ cầm tay
    17 - Gạch kính lấy sáng
      18 - Găng tay bảo hộ
    19 - Gas làm lạnh
    20 - Giày ủng - giày ủng bảo hộ
    21 - Giày da
    22 - Giày nhựa
    23 - Giày ủng bảo hộ DH
    24 - Giày ủng bảo hộ Jogger
    25 - Giày vải - giày bộ đội
    26 - Ủng bảo hộ
    27 - Khuôn bê tông - dụng cụ thí nghiệm
    28 - Mặt nạ lọc độc - Khẩu trang - Kính
    29 - Cục lọc
    30 - Khẩu trang
    31 - Kính
    32 - Mặt nạ hàn
    33 - Mặt nạ lọc độc
    34 - Mũ bảo hộ lao động
      35 - Mũ vải-huy hiệu-cầu vai-ve áo
    36 - Ngói lợp
    37 - Ngói CPAC
    38 - Ngói DIC
    39 - Ngói Nippon
    40 - Ngói Ruby
    41 - Ngói SJVC
    42 - Ngói Sunrise
    43 - Phao cứu hộ - phao bơi
    44 - Phòng cháy chữa cháy
    45 - Phụ gia bê tông - Chống thấm
    46 - Activ
    47 - Bestmix
    48 - Rockmax
    49 - Sika
    50 - Phụ kiện phòng tắm
    51 - Sơn công nghiệp và dân dụng
      52 - Sơn August
    53 - Sơn Bestmix
    54 - Sơn Hải Âu
    55 - Sơn Intek
    56 - Sơn KOVA
    57 - Sơn Nippon
    58 - Sơn Rainbow
    59 - Thiết bị ngành sơn
    60 - Thiết bị thoát nước
    61 - Bầu thu nước mái
    62 - Bộ thông tắc
    63 - Bộ thu nước vách
    64 - Chụp ống thoát hơi
    65 - Phễu thu nước sàn
    66 - Quả cầu chắn rác
    67 - Thiết bị điện Lioa
    68 - Ăc-quy, máy nạp, máy kiểm tra ăc-quy
      69 - Biến áp đổi nguồn hạ áp
    70 - Cáp điện nối dài
    71 - Dây điện dân dụng
    72 - Ổ cắm điện
    73 - Ổn áp
    74 - Quạt thông gió
    75 - Thiết bị điện xây dựng
    76 - Thiết bị Điện Quang
    77 - Bóng đèn Điện Quang
    78 - Ổ cắm điện Điện Quang
    79 - Vòi nước
    80 - Vòi nước Fico- Valta
    81 - Vòi nước loại khác
    82 - Vòi nước Wufeng
    83 - Đai an toàn
    84 - Đèn báo không - đèn báo hiệu
    85 - Đèn pin, đèn sạc, quạt sạc
    86 - Đèn sân vườn - đèn tiết kiệm năng lượng