 |
Thiết bị
|
|
|
 |
Tin xây dựng
|
|
|
 |
Bạn cần biết
|
|
|
|
|
Lu tĩnh 3 bánh 3Y6/8, 3Y8/10, 3Y8/12, 3Y10/12, 3Y12/15, 3Y15/18, 3Y18/21( 6-21 Tấn) |
 |
 |
| |
|
Chức năng:
Lu 3 bánh models 3Y6/8, 3Y8/10, 3Y8/12, 3Y10/12, 3Y10/15, 3Y15/18, 3Y18/21 được sử
dụng cho đầm lèn các lớp cấp phối nền đường, macadam, bê tông nhựa
asphalt, cấp phối sỏi đỏ v.v...
Các đặc trưng chính:
Cấu trúc đặc
chắc, bán kính vòng quay nhỏ, bề mặt lu hoàn thiện nhẵn và êm thuận
Thắng đĩa và
ly hợp tuần hoàn rất đáng tin cậy và sử dụng rất bền
Hệ thống lái
thuỷ lực đảm bảo các thao tác bằng tay nhẹ nhàng và dễ dàng
bánh lái được
làm bằng thép màu, gia tăng độ dày để đảm bảo tính bền vững và chống lại
sự mài mòn
Thiết kế chỗ
ngồi thuận tiện có các chức năng trợ giúp thông minh
Khách hàng có
thể lựa chọn thiết kế có ca bin hay màn che nắng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Model |
3Y6/8 |
3Y8/10 |
3Y8/12 |
Trọng lượng không có ballast |
6 |
8 |
8 |
Trọng lượng có ballast |
8 |
10 |
12 |
Đường kính bánh trước |
1060 |
1060 |
1060 |
Đường kính bánh lu |
1500 |
1500 |
1600 |
Bề rộng bánh trước |
1250 |
1250 |
1250 |
Bề rộng bánh lu |
500x2 |
500x2 |
500x2 |
Tốc độ di chuyển I |
2 |
2 |
1.9 |
Tốc độ di chuyển II |
3.5 |
3.5 |
3.2 |
Tốc độ di chuyển III |
8 |
8 |
7.5 |
Bán kính vòng quay nhỏ nhất |
5400 |
5500 |
6000 |
Động cơ Diesel - Model |
495AY |
495AY |
4135K-2C |
Công suất động cơ |
36 |
36 |
58 |
Kích thước loại có cabin |
4343x2116x2617 |
4343x2116x2717 |
|
Kích thước loại có màn che |
4460x2116x2613 |
4460x2116x2613 |
5039x2116x2663 |
|
|
|
|
|
|
|
Model |
3Y10/12 |
3Y12/15 |
3Y15/18 |
3Y18/21 |
Trọng lượng không có ballast |
10 |
12 |
15 |
18 |
Trọng lượng có ballast |
12 |
15 |
18 |
21 |
Đường kính bánh trước |
1060 |
1060 |
1200 |
1200 |
Đường kính bánh lu |
1600 |
1600 |
1800 |
1800 |
Bề rộng bánh trước |
1250 |
1250 |
1320 |
1320 |
Bề rộng bánh lu |
500x2 |
500x2 |
600x2 |
600x2 |
Tốc độ di chuyển I |
1.9 |
1.9 |
2 |
2 |
Tốc độ di chuyển II |
3.2 |
3.2 |
3.4 |
3.4 |
Tốc độ di chuyển III |
7.5 |
7.5 |
8 |
8 |
Bán kính vòng quay nhỏ nhất |
6000 |
6000 |
7000 |
7000 |
Động cơ Diesel - Model |
4135K-2C |
4135K-2C |
4135AK-2 |
4135AK-2 |
Công suất động cơ |
58 |
58 |
73.5 |
73.5 |
Kích thước loại có cabin |
4644x2116x2767 |
4643x2116x2767 |
5120x2376x2870 |
5120x2376x2870 |
Kích thước loại có màn che |
4760x2116x2663 |
4760x2116x2663 |
5237x2376x2766 |
5237x2376x2766 |
|
|
|
| |
|
|
|
|