 |
Bạn cần biết
|
|
|
|
 |
Từ điển Hòa Lạc
| Từ điển mở chuyên ngành xây dựng Anh-Việt |
Tra từ và cụm từ
: Uniformly |
Uniformly Một cách rải đều
Uniformly loaded beam Dầm chịu tải trọng rải đều
Uniformly distributed load Tải trọng phân bố đều
Uniformly varying load tải trọng thay đổi đều
Uniformly retarded motion chuyển động chậm dần đều
Uniformly loaded chịu tải đều
Uniform sand, uniformly graded sand cát đã phân cỡ hạt đều
Load uniformly distributed over span tải trọng phân bố đều trên nhịp (cầu)
Continuous load, evenly distributed load, moving uniform load, uniformly distributed load tải trọng phân bố đều
Ghi chú:
- Các thành viên chỉ có thể chỉnh sửa hoặc xóa nội dung do mình cập nhật.
- Thao tác bằng cách click chuột vào các biểu tượng: ở đầu các dòng in đậm.
- Nhập cụm 2 từ tiếng Việt sẽ cho kết quả tìm kiếm tốt nhất.
- Tham khảo: Elastic system, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50
|
|
 |
|